Báo giá mới nhất
So sánh giá đã được duyệt theo ngày, với tiền tệ, đơn vị và nguồn rõ ràng.
Bản đồ + danh sách
Nhấp vào một quốc gia, sau đó chọn tỉnh/bang để lọc danh sách. Màu xám nghĩa là không có báo giá đã được duyệt.
Natural Earth · Tổng quan quốc gia. Cấp tỉnh và huyện sử dụng danh sách địa điểm.Ngày tháng là ngày báo giá ban đầu; việc nhập bản ghi không biến bản ghi đó thành báo giá của hôm nay.
| Ngày | Quốc gia | Tỉnh / bang | Địa điểm | Sản phẩm | Quy cách | Giá / đơn vị | Loại báo giá | Người đăng | Danh tính | Cấp độ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-11 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 6.55 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2026-10-04 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 6.57 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2026-09-27 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 6.86 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2026-09-20 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 6.88 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2026-09-13 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 6.88 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2026-09-06 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 6.87 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2026-08-30 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 6.95 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2026-08-23 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 6.98 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2026-08-16 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 6.93 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2026-08-09 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 7.00 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2026-08-02 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 7.05 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2026-07-19 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 7.12 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2026-07-12 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 7.17 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2026-07-05 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 7.18 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2026-06-28 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 7.24 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2026-06-21 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 7.21 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2026-06-14 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 7.45 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2026-06-07 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 7.11 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2026-05-31 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 7.04 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2026-05-24 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 7.03 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2026-05-17 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 7.01 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2026-05-10 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 7.00 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2026-05-03 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 6.99 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2026-04-26 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 7.23 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2026-04-19 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 7.17 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2026-04-12 | CN | 山东 | — | Live ducks | — | 6.95 CNY/kg | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |