SWYHUBKiến thức chăn nuôi. Tìm nguồn cung toàn cầu.
VI

Báo giá mới nhất

So sánh giá đã được duyệt theo ngày, với tiền tệ, đơn vị và nguồn rõ ràng.

Gửi yêu cầu báo giá
Đặt lại
Bản đồ + danh sách

Nhấp vào một quốc gia, sau đó chọn tỉnh/bang để lọc danh sách. Màu xám nghĩa là không có báo giá đã được duyệt.

Natural Earth · Tổng quan quốc gia. Cấp tỉnh và huyện sử dụng danh sách địa điểm.

Ngày tháng là ngày báo giá ban đầu; việc nhập bản ghi không biến bản ghi đó thành báo giá của hôm nay.

Ngày Quốc gia Tỉnh / bang Địa điểm Sản phẩm Quy cách Giá / đơn vị Loại báo giá Người đăng Danh tính Cấp độ Ghi chú
2026-10-11 CN 山东 — Ducklings 白羽 1.95 CNY/head Tham chiếu 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) Tổ chức nguồn — 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。
2026-10-04 CN 山东 — Ducklings 白羽 2.24 CNY/head Tham chiếu 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) Tổ chức nguồn — 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。
2026-09-27 CN 山东 — Ducklings 白羽 2.60 CNY/head Tham chiếu 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) Tổ chức nguồn — 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。
2026-09-20 CN 山东 — Ducklings 白羽 2.75 CNY/head Tham chiếu 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) Tổ chức nguồn — 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。
2026-09-13 CN 山东 — Ducklings 白羽 2.42 CNY/head Tham chiếu 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) Tổ chức nguồn — 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。
2026-09-06 CN 山东 — Ducklings 白羽 2.08 CNY/head Tham chiếu 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) Tổ chức nguồn — 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。
2026-08-30 CN 山东 — Ducklings 白羽 1.46 CNY/head Tham chiếu 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) Tổ chức nguồn — 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。
2026-08-23 CN 山东 — Ducklings 白羽 2.05 CNY/head Tham chiếu 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) Tổ chức nguồn — 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。
2026-08-16 CN 山东 — Ducklings 白羽 2.13 CNY/head Tham chiếu 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) Tổ chức nguồn — 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。
2026-08-09 CN 山东 — Ducklings 白羽 1.16 CNY/head Tham chiếu 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) Tổ chức nguồn — 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。
2026-08-02 CN 山东 — Ducklings 白羽 1.43 CNY/head Tham chiếu 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) Tổ chức nguồn — 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。
2026-07-19 CN 山东 — Ducklings 白羽 1.06 CNY/head Tham chiếu 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) Tổ chức nguồn — 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。
2026-07-12 CN 山东 — Ducklings 白羽 0.78 CNY/head Tham chiếu 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) Tổ chức nguồn — 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。
2026-07-05 CN 山东 — Ducklings 白羽 1.94 CNY/head Tham chiếu 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) Tổ chức nguồn — 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。
2026-06-28 CN 山东 — Ducklings 白羽 2.01 CNY/head Tham chiếu 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) Tổ chức nguồn — 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。
2026-06-21 CN 山东 — Ducklings 白羽 1.36 CNY/head Tham chiếu 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) Tổ chức nguồn — 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。
2026-06-14 CN 山东 — Ducklings 白羽 1.23 CNY/head Tham chiếu 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) Tổ chức nguồn — 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。
2026-06-07 CN 山东 — Ducklings 白羽 0.94 CNY/head Tham chiếu 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) Tổ chức nguồn — 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。
2026-05-31 CN 山东 — Ducklings 白羽 1.05 CNY/head Tham chiếu 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) Tổ chức nguồn — 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。
2026-05-24 CN 山东 — Ducklings 白羽 1.29 CNY/head Tham chiếu 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) Tổ chức nguồn — 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。
2026-05-17 CN 山东 — Ducklings 白羽 1.66 CNY/head Tham chiếu 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) Tổ chức nguồn — 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。
2026-05-10 CN 山东 — Ducklings 白羽 1.91 CNY/head Tham chiếu 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) Tổ chức nguồn — 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。
2026-05-03 CN 山东 — Ducklings 白羽 2.00 CNY/head Tham chiếu 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) Tổ chức nguồn — 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。
2026-04-26 CN 山东 — Ducklings 白羽 1.93 CNY/head Tham chiếu 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) Tổ chức nguồn — 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。
2026-04-19 CN 山东 — Ducklings 白羽 2.00 CNY/head Tham chiếu 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) Tổ chức nguồn — 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。

Tổng 25 · 1 / 1