SWYHUBKiến thức chăn nuôi. Tìm nguồn cung toàn cầu.
VI

Báo giá mới nhất

So sánh giá đã được duyệt theo ngày, với tiền tệ, đơn vị và nguồn rõ ràng.

Gửi yêu cầu báo giá
Đặt lại
Bản đồ + danh sách

Nhấp vào một quốc gia, sau đó chọn tỉnh/bang để lọc danh sách. Màu xám nghĩa là không có báo giá đã được duyệt.

Natural Earth · Tổng quan quốc gia. Cấp tỉnh và huyện sử dụng danh sách địa điểm.

Ngày tháng là ngày báo giá ban đầu; việc nhập bản ghi không biến bản ghi đó thành báo giá của hôm nay.

Ngày Quốc gia Tỉnh / bang Địa điểm Sản phẩm Quy cách Giá / đơn vị Loại báo giá Người đăng Danh tính Cấp độ Ghi chú
2026-10-15 CN 全国 — Maize (corn) — 2.42 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — Source-linked observation; original scope, cadence and unit retained. Missing dates are not filled.
2026-10-08 CN 全国 — Maize (corn) — 2.43 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-09-30 Mức tham chiếu toàn cầu — Global commodity benchmark Maize (corn) — 239.60 USD/tonne Tham chiếu World Bank Commodity Price Data Tổ chức nguồn — Source-linked observation; original scope, cadence and unit retained. Missing dates are not filled.
2026-09-30 CN 全国 — Maize (corn) — 2.44 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-09-30 Mức tham chiếu toàn cầu — Global commodity benchmark Maize Maize 239.60 USD/tonne Tham chiếu World Bank Commodity Price Data Tổ chức nguồn — World Bank Pink Sheet monthly international benchmark; period 2026M09; not a national farmgate or daily quotation. Source unit ($/mt).
2026-09-24 CN 全国 — Maize (corn) — 2.45 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-09-17 CN 全国 — Maize (corn) — 2.45 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-09-10 CN 全国 — Maize (corn) — 2.46 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-09-03 CN 全国 — Maize (corn) — 2.46 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-08-31 Mức tham chiếu toàn cầu — Global commodity benchmark Maize (corn) — 224.00 USD/tonne Tham chiếu World Bank Commodity Price Data Tổ chức nguồn — Source-linked observation; original scope, cadence and unit retained. Missing dates are not filled.
2026-08-31 Mức tham chiếu toàn cầu — Global commodity benchmark Maize Maize 224.00 USD/tonne Tham chiếu World Bank Commodity Price Data Tổ chức nguồn — World Bank Pink Sheet monthly international benchmark; period 2026M08; not a national farmgate or daily quotation. Source unit ($/mt).
2026-08-27 CN 全国 — Maize (corn) — 2.46 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-08-20 CN 全国 — Maize (corn) — 2.46 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-08-13 CN 全国 — Maize (corn) — 2.46 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-08-06 CN 全国 — Maize (corn) — 2.47 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-07-31 Mức tham chiếu toàn cầu — Global commodity benchmark Maize (corn) — 213.40 USD/tonne Tham chiếu World Bank Commodity Price Data Tổ chức nguồn — Source-linked observation; original scope, cadence and unit retained. Missing dates are not filled.
2026-07-31 Mức tham chiếu toàn cầu — Global commodity benchmark Maize Maize 213.40 USD/tonne Tham chiếu World Bank Commodity Price Data Tổ chức nguồn — World Bank Pink Sheet monthly international benchmark; period 2026M07; not a national farmgate or daily quotation. Source unit ($/mt).
2026-07-30 CN 全国 — Maize (corn) — 2.47 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-07-23 CN 全国 — Maize (corn) — 2.48 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-07-16 CN 全国 — Maize (corn) — 2.48 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-07-09 CN 全国 — Maize (corn) — 2.48 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-07-02 CN 全国 — Maize (corn) — 2.48 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-06-30 Mức tham chiếu toàn cầu — Global commodity benchmark Maize (corn) — 197.10 USD/tonne Tham chiếu World Bank Commodity Price Data Tổ chức nguồn — Source-linked observation; original scope, cadence and unit retained. Missing dates are not filled.
2026-06-30 Mức tham chiếu toàn cầu — Global commodity benchmark Maize Maize 197.10 USD/tonne Tham chiếu World Bank Commodity Price Data Tổ chức nguồn — World Bank Pink Sheet monthly international benchmark; period 2026M06; not a national farmgate or daily quotation. Source unit ($/mt).
2026-06-25 CN 全国 — Maize (corn) — 2.48 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-06-18 CN 全国 — Maize (corn) — 2.49 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-06-11 CN 全国 — Maize (corn) — 2.49 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-06-04 CN 全国 — Maize (corn) — 2.49 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-05-31 Mức tham chiếu toàn cầu — Global commodity benchmark Maize (corn) — 216.20 USD/tonne Tham chiếu World Bank Commodity Price Data Tổ chức nguồn — Source-linked observation; original scope, cadence and unit retained. Missing dates are not filled.
2026-05-31 Mức tham chiếu toàn cầu — Global commodity benchmark Maize Maize 216.20 USD/tonne Tham chiếu World Bank Commodity Price Data Tổ chức nguồn — World Bank Pink Sheet monthly international benchmark; period 2026M05; not a national farmgate or daily quotation. Source unit ($/mt).
2026-05-28 CN 全国 — Maize (corn) — 2.50 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-05-21 CN 全国 — Maize (corn) — 2.50 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-05-14 CN 全国 — Maize (corn) — 2.50 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-05-07 CN 全国 — Maize (corn) — 2.50 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-04-30 CN 全国 — Maize (corn) — 2.50 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-04-30 Mức tham chiếu toàn cầu — Global commodity benchmark Maize Maize 214.00 USD/tonne Tham chiếu World Bank Commodity Price Data Tổ chức nguồn — World Bank Pink Sheet monthly international benchmark; period 2026M04; not a national farmgate or daily quotation. Source unit ($/mt).
2026-04-23 CN 全国 — Maize (corn) — 2.50 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-04-16 CN 全国 — Maize (corn) — 2.50 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-04-09 CN 全国 — Maize (corn) — 2.50 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-04-02 CN 全国 — Maize (corn) — 2.50 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-03-31 Mức tham chiếu toàn cầu — Global commodity benchmark Maize Maize 212.70 USD/tonne Tham chiếu World Bank Commodity Price Data Tổ chức nguồn — World Bank Pink Sheet monthly international benchmark; period 2026M03; not a national farmgate or daily quotation. Source unit ($/mt).
2026-03-26 CN 全国 — Maize (corn) — 2.50 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-03-19 CN 全国 — Maize (corn) — 2.49 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-03-12 CN 全国 — Maize (corn) — 2.47 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-03-05 CN 全国 — Maize (corn) — 2.45 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-02-28 Mức tham chiếu toàn cầu — Global commodity benchmark Maize Maize 209.60 USD/tonne Tham chiếu World Bank Commodity Price Data Tổ chức nguồn — World Bank Pink Sheet monthly international benchmark; period 2026M02; not a national farmgate or daily quotation. Source unit ($/mt).
2026-02-26 CN 全国 — Maize (corn) — 2.45 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-02-24 CN 全国 — Maize (corn) — 2.45 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-02-12 CN 全国 — Maize (corn) — 2.45 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。
2026-02-05 CN 全国 — Maize (corn) — 2.45 CNY/kg Tham chiếu 农业农村部畜牧兽医局 Tổ chức nguồn — 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。

Tổng 3482 · 1 / 70