Báo giá mới nhất
So sánh giá đã được duyệt theo ngày, với tiền tệ, đơn vị và nguồn rõ ràng.
Bản đồ + danh sách
Nhấp vào một quốc gia, sau đó chọn tỉnh/bang để lọc danh sách. Màu xám nghĩa là không có báo giá đã được duyệt.
WW (125)SK (118)LT (102)SI (104)AT (118)US (107)DE (118)ES (95)PT (55)IT (118)CA (118)PL (118)BR (20)TR (105)RO (118)CN (514)ZA (83)CZ (118)TH (107)PH (118)HU (118)KZ (9)GN (6)PY (9)RU (7)MD (9)HR (9)RS (9)UA (8)BA (9)BG (9)FR (80)AZ (8)MK (9)ML (9)KG (9)LU (10)ET (3)MX (18)CL (9)TZ (1)UY (7)BD (6)GR (18)GE (9)AU (16)NZ (18)EG (8)MA (9)LB (3)NP (9)BJ (9)VN (9)LK (8)TG (7)AL (9)KE (7)MW (2)BO (6)ID (114)CH (18)BY (9)TD (9)NA (6)RW (9)IR (8)GH (7)EC (9)MZ (6)DO (9)ZW (6)SV (7)JO (9)PE (9)CR (7)IQ (9)NC (7)OM (8)PA (8)YE (9)CV (9)FJ (8)BT (2)GD (9)SL (3)KW (9)IL (9)PS (4)SR (6)VC (8)BN (9)JM (9)TJ (3)QA (7)SN (8)GM (8)BI (3)KN (3)LC (8)ZM (7)CO (7)NI (6)SA (3)AG (5)LS (4)BF (3)PK (5)NG (1)BZ (5)NE (3)TO (5)CI (4)TL (1)UZ (3)HN (3)BE (12)
Natural Earth · Tổng quan quốc gia. Cấp tỉnh và huyện sử dụng danh sách địa điểm.
Ngày tháng là ngày báo giá ban đầu; việc nhập bản ghi không biến bản ghi đó thành báo giá của hôm nay.
| Ngày | Quốc gia | Tỉnh / bang | Địa điểm | Sản phẩm | Quy cách | Giá / đơn vị | Loại báo giá | Người đăng | Danh tính | Cấp độ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-15 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.42 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | Source-linked observation; original scope, cadence and unit retained. Missing dates are not filled. |
| 2026-10-08 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.43 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-09-30 | Mức tham chiếu toàn cầu | — | Global commodity benchmark | Maize (corn) | — | 239.60 USD/tonne | Tham chiếu | World Bank Commodity Price Data | Tổ chức nguồn | — | Source-linked observation; original scope, cadence and unit retained. Missing dates are not filled. |
| 2026-09-30 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.44 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-09-30 | Mức tham chiếu toàn cầu | — | Global commodity benchmark | Maize | Maize | 239.60 USD/tonne | Tham chiếu | World Bank Commodity Price Data | Tổ chức nguồn | — | World Bank Pink Sheet monthly international benchmark; period 2026M09; not a national farmgate or daily quotation. Source unit ($/mt). |
| 2026-09-24 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.45 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-09-17 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.45 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-09-10 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.46 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-09-03 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.46 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-08-31 | Mức tham chiếu toàn cầu | — | Global commodity benchmark | Maize (corn) | — | 224.00 USD/tonne | Tham chiếu | World Bank Commodity Price Data | Tổ chức nguồn | — | Source-linked observation; original scope, cadence and unit retained. Missing dates are not filled. |
| 2026-08-31 | Mức tham chiếu toàn cầu | — | Global commodity benchmark | Maize | Maize | 224.00 USD/tonne | Tham chiếu | World Bank Commodity Price Data | Tổ chức nguồn | — | World Bank Pink Sheet monthly international benchmark; period 2026M08; not a national farmgate or daily quotation. Source unit ($/mt). |
| 2026-08-27 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.46 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-08-20 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.46 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-08-13 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.46 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-08-06 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.47 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-07-31 | Mức tham chiếu toàn cầu | — | Global commodity benchmark | Maize (corn) | — | 213.40 USD/tonne | Tham chiếu | World Bank Commodity Price Data | Tổ chức nguồn | — | Source-linked observation; original scope, cadence and unit retained. Missing dates are not filled. |
| 2026-07-31 | Mức tham chiếu toàn cầu | — | Global commodity benchmark | Maize | Maize | 213.40 USD/tonne | Tham chiếu | World Bank Commodity Price Data | Tổ chức nguồn | — | World Bank Pink Sheet monthly international benchmark; period 2026M07; not a national farmgate or daily quotation. Source unit ($/mt). |
| 2026-07-30 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.47 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-07-23 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.48 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-07-16 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.48 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-07-09 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.48 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-07-02 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.48 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-06-30 | Mức tham chiếu toàn cầu | — | Global commodity benchmark | Maize (corn) | — | 197.10 USD/tonne | Tham chiếu | World Bank Commodity Price Data | Tổ chức nguồn | — | Source-linked observation; original scope, cadence and unit retained. Missing dates are not filled. |
| 2026-06-30 | Mức tham chiếu toàn cầu | — | Global commodity benchmark | Maize | Maize | 197.10 USD/tonne | Tham chiếu | World Bank Commodity Price Data | Tổ chức nguồn | — | World Bank Pink Sheet monthly international benchmark; period 2026M06; not a national farmgate or daily quotation. Source unit ($/mt). |
| 2026-06-25 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.48 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-06-18 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.49 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-06-11 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.49 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-06-04 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.49 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-05-31 | Mức tham chiếu toàn cầu | — | Global commodity benchmark | Maize (corn) | — | 216.20 USD/tonne | Tham chiếu | World Bank Commodity Price Data | Tổ chức nguồn | — | Source-linked observation; original scope, cadence and unit retained. Missing dates are not filled. |
| 2026-05-31 | Mức tham chiếu toàn cầu | — | Global commodity benchmark | Maize | Maize | 216.20 USD/tonne | Tham chiếu | World Bank Commodity Price Data | Tổ chức nguồn | — | World Bank Pink Sheet monthly international benchmark; period 2026M05; not a national farmgate or daily quotation. Source unit ($/mt). |
| 2026-05-28 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.50 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-05-21 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.50 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-05-14 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.50 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-05-07 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.50 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-04-30 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.50 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-04-30 | Mức tham chiếu toàn cầu | — | Global commodity benchmark | Maize | Maize | 214.00 USD/tonne | Tham chiếu | World Bank Commodity Price Data | Tổ chức nguồn | — | World Bank Pink Sheet monthly international benchmark; period 2026M04; not a national farmgate or daily quotation. Source unit ($/mt). |
| 2026-04-23 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.50 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-04-16 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.50 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-04-09 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.50 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-04-02 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.50 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-03-31 | Mức tham chiếu toàn cầu | — | Global commodity benchmark | Maize | Maize | 212.70 USD/tonne | Tham chiếu | World Bank Commodity Price Data | Tổ chức nguồn | — | World Bank Pink Sheet monthly international benchmark; period 2026M03; not a national farmgate or daily quotation. Source unit ($/mt). |
| 2026-03-26 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.50 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-03-19 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.49 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-03-12 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.47 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-03-05 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.45 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-02-28 | Mức tham chiếu toàn cầu | — | Global commodity benchmark | Maize | Maize | 209.60 USD/tonne | Tham chiếu | World Bank Commodity Price Data | Tổ chức nguồn | — | World Bank Pink Sheet monthly international benchmark; period 2026M02; not a national farmgate or daily quotation. Source unit ($/mt). |
| 2026-02-26 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.45 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-02-24 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.45 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-02-12 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.45 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |
| 2026-02-05 | CN | 全国 | — | Maize (corn) | — | 2.45 CNY/kg | Tham chiếu | 农业农村部畜牧兽医局 | Tổ chức nguồn | — | 官方周度监测;实际采集日观测,非周均价;全国监测范围。 |