Báo giá mới nhất
So sánh giá đã được duyệt theo ngày, với tiền tệ, đơn vị và nguồn rõ ràng.
Bản đồ + danh sách
Nhấp vào một quốc gia, sau đó chọn tỉnh/bang để lọc danh sách. Màu xám nghĩa là không có báo giá đã được duyệt.
Natural Earth · Tổng quan quốc gia. Cấp tỉnh và huyện sử dụng danh sách địa điểm.Ngày tháng là ngày báo giá ban đầu; việc nhập bản ghi không biến bản ghi đó thành báo giá của hôm nay.
| Ngày | Quốc gia | Tỉnh / bang | Địa điểm | Sản phẩm | Quy cách | Giá / đơn vị | Loại báo giá | Người đăng | Danh tính | Cấp độ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-01-01 | CN | 山东 | — | Breeding pigs | 50公斤二元母猪 | 1,750.00 CNY/head | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2020-12-27 | CN | 山东 | — | Breeding pigs | 50公斤二元母猪 | 4,553.00 CNY/head | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2020-12-20 | CN | 山东 | — | Breeding pigs | 50公斤二元母猪 | 4,600.00 CNY/head | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |
| 2020-12-13 | CN | 山东 | — | Breeding pigs | 50公斤二元母猪 | 4,700.00 CNY/head | Tham chiếu | 山东省畜牧总站(全国畜牧总站转载) | Tổ chức nguồn | — | 山东省周度统计;日期为报告周末坐标,不代表实际采集日。 |