Chi tiết giá
Giá tham khảo
10.58CNY / kg
—
Sản phẩmCull sows
Giống / quy cáchMultiple parity
Quốc giaTrung Quốc · Hubei
Ngày2025-05-22
Tiền tệ / Đơn vịCNY / kg
Loại báo giáBáo giá tham khảo
Cơ sở giáKhông chỉ định
Cơ sở đo lườngKhác
Đã bao gồm thuếKhông rõ
Đã bao gồm cước vận chuyểnKhông rõ
NguồnMysteel agricultural markets (public references)
Ghi nhận trướcKhông có giá so sánh
Ghi chú
Public local reference quote; original parity groups, date and CNY/kg retained. Reference list prices, not actual bid results or official/provincial averages. Weight basis, tax and freight unspecified. No regular sampling cadence or complete-history claim.
Giá tham khảo
Hubei · Cull sows
Multiple parity
10.58CNY / kg
—
Ngày 2025-05-22 · Không có giá so sánh
Mysteel agricultural markets (public references)
Cull sows · Giá theo khu vực
Ghi nhận mới nhất| Tỉnh / bang | Giống / quy cách | Giá / đơn vị | Ghi nhận trước | Ngày / Nguồn | |
|---|---|---|---|---|---|
| HubeiTrung Quốc | Cull sowsMultiple parity | 10.58CNY / kg | —— | 2025-05-22Mysteel agricultural markets (public references) | |
| HubeiTrung Quốc | Cull sowsMultiple parity | 10.65CNY / kg | —— | 2025-05-22Mysteel agricultural markets (public references) |
Ngày tháng là ngày báo giá ban đầu; việc nhập bản ghi không biến bản ghi đó thành báo giá của hôm nay. Các ngày thiếu dữ liệu không được điền.