Cấp quốc gia / không xác định · Pork
E · EUR / 100kg · European Commission Agri-food Data Portal
180.04EUR / 100kg · 2026-03-22
Chỉ các ngày có dữ liệu quan sát · Các ngày thiếu dữ liệu không được điền.
Lịch sử giá
| Ngày | Giá / đơn vị |
|---|---|
| 2026-03-22 | 180.04 EUR / 100kg |
| 2026-03-15 | 170.74 EUR / 100kg |
| 2026-03-08 | 163.48 EUR / 100kg |
| 2026-03-01 | 158.67 EUR / 100kg |
| 2026-02-22 | 157.20 EUR / 100kg |
Ngày tháng là ngày báo giá ban đầu; việc nhập bản ghi không biến bản ghi đó thành báo giá của hôm nay. Các ngày thiếu dữ liệu không được điền.