Cấp quốc gia / không xác định · Pork
E · EUR / 100kg · European Commission Agri-food Data Portal
155.07EUR / 100kg · 2026-09-27
Chỉ các ngày có dữ liệu quan sát · Các ngày thiếu dữ liệu không được điền.
Lịch sử giá
| Ngày | Giá / đơn vị |
|---|---|
| 2026-09-27 | 155.07 EUR / 100kg |
| 2026-09-20 | 159.98 EUR / 100kg |
| 2026-09-13 | 163.66 EUR / 100kg |
| 2026-09-06 | 163.68 EUR / 100kg |
| 2026-08-30 | 163.70 EUR / 100kg |
Ngày tháng là ngày báo giá ban đầu; việc nhập bản ghi không biến bản ghi đó thành báo giá của hôm nay. Các ngày thiếu dữ liệu không được điền.