Báo giá mới nhất
So sánh giá đã được duyệt theo ngày, với tiền tệ, đơn vị và nguồn rõ ràng.
Bản đồ + danh sách
Nhấp vào một quốc gia, sau đó chọn tỉnh/bang để lọc danh sách. Màu xám nghĩa là không có báo giá đã được duyệt.
Natural Earth · Tổng quan quốc gia. Cấp tỉnh và huyện sử dụng danh sách địa điểm.Ngày tháng là ngày báo giá ban đầu; việc nhập bản ghi không biến bản ghi đó thành báo giá của hôm nay.
| Ngày | Quốc gia | Tỉnh / bang | Địa điểm | Sản phẩm | Quy cách | Giá / đơn vị | Loại báo giá | Người đăng | Danh tính | Cấp độ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2017-12-31 | TJ | — | Tajikistan | Meat of sheep, fresh or chilled | Meat of sheep, fresh or chilled | 1,502.60 USD/tonne | Tham chiếu | FAOSTAT Producer Prices | Tổ chức nguồn | — | FAOSTAT annual producer price; Producer Price (USD/tonne); period 2017; Official value; period-end date labels the statistical period, not a daily quote. |
| 2016-12-31 | TJ | — | Tajikistan | Meat of sheep, fresh or chilled | Meat of sheep, fresh or chilled | 1,890.60 USD/tonne | Tham chiếu | FAOSTAT Producer Prices | Tổ chức nguồn | — | FAOSTAT annual producer price; Producer Price (USD/tonne); period 2016; Official value; period-end date labels the statistical period, not a daily quote. |