Trong những năm gần đây, phúc lợi động vật trong chăn nuôi heo ngày càng được quan tâm, khi cả người tiêu dùng và người chăn nuôi đều hướng đến việc nâng cao tiêu chuẩn chăm sóc vật nuôi. Trong số các vấn đề liên quan đến phúc lợi heo, hoại tử tai ở heo (Porcine Ear Necrosis – PEN) vẫn là một thách thức đáng kể. Tình trạng này xảy ra ở heo trong giai đoạn sau cai sữa và nuôi thịt, đặc trưng bởi các tổn thương ở vành tai. Ban đầu, tổn thương thường xuất hiện dưới dạng các lớp vảy khô ở chóp tai hoặc vết thương tại gốc tai, sau đó có thể tiến triển thành những vết loét ẩm ướt, chảy máu và thậm chí làm mất một phần mô tai. Tuy nhiên, khi tình trạng này được mô tả lần đầu tiên vào năm 1984 với tên gọi “hội chứng hoại tử tai ở heo”, các nhà nghiên cứu chỉ xem đây là tên gọi tạm thời, cho đến khi nguyên nhân và cơ chế sinh bệnh được làm rõ.
Mild lesions and moderate lesions
Mặc dù hoại tử tai ở heo (PEN) ảnh hưởng đáng kể đến phúc lợi động vật, nguyên nhân chính xác và cơ chế sinh lý bệnh của tình trạng này vẫn chưa được xác định rõ trong suốt một thời gian dài.
Nhiều yếu tố đã được cho là có liên quan đến PEN, bao gồm nhiễm trùng da và nhiễm trùng toàn thân, sự lắng đọng phức hợp miễn dịch trong các tĩnh mạch nhỏ ở tai, độc tố nấm mốc trong thức ăn và hành vi cắn tai. Tuy nhiên, qua nhiều năm nghiên cứu, vẫn chưa có bằng chứng thuyết phục để khẳng định vai trò của những yếu tố này.
PEN thường được xem là một tình trạng do nhiều yếu tố kết hợp gây ra, trong đó các yếu tố có thể góp phần làm phát sinh bệnh bao gồm:
- Hành vi cắn nhau giữa các con heo
- Tổn thương da
- Mật độ nuôi quá cao
- Nhiệt độ và/hoặc độ ẩm cao
- Thành phần khẩu phần ăn không phù hợp
Do tính chất phức tạp của PEN cùng với số lượng nghiên cứu còn hạn chế, việc tìm hiểu đầy đủ về tình trạng này gặp nhiều khó khăn. Ngay cả sau bốn thập kỷ kể từ khi được mô tả chính thức lần đầu tiên, nguyên nhân và cơ chế hình thành PEN vẫn chưa được giải thích đầy đủ. Vì vậy, để hiểu rõ hơn về tình trạng này, từ năm 2019, chúng tôi đã tiến hành ba nghiên cứu thực địa quy mô lớn tại các trang trại heo ở Bỉ. Đây cũng là những nghiên cứu được sử dụng để thực hiện luận án tiến sĩ của tôi.
Nghiên cứu này bao gồm nhiều nội dung khảo sát và phân tích chuyên sâu:
- Đánh giá tỷ lệ mắc PEN và mức độ nghiêm trọng của tổn thương
- Phân tích metagenomic để xác định các tác nhân gây bệnh trong mẫu tổn thương, máu và da
- Xét nghiệm kháng thể và kháng nguyên
- Phân tích độc tố nấm mốc trong thức ăn và máu
- Kiểm tra mô bệnh học
- Theo dõi điều kiện khí hậu
- Đánh giá hành vi của heo (nội dung chưa từng được nghiên cứu trước đây trong mối liên hệ với PEN).
Nghiên cứu trên hơn 6.000 heo sau cai sữa (3–10 tuần tuổi) tại 5 trang trại cho thấy:
- Thời điểm xuất hiện, tỷ lệ mắc và mức độ nghiêm trọng của tổn thương tai khác nhau giữa các trang trại, thậm chí giữa các ô chuồng trong cùng một khu chuồng nuôi.
- Tổn thương ban đầu chỉ là những lớp vảy nhẹ, sau đó mới xuất hiện các vết thương.
- Các tổn thương nhẹ không ảnh hưởng đến khả năng tăng trưởng của heo trong giai đoạn sau cai sữa.
- Mức độ nghiêm trọng của tổn thương có thể khác nhau giữa tai trái và tai phải.
-
Phân tích metagenomic cho thấy các vi khuẩn thường gặp nhất trong các tổn thương bao gồm:
- Staphylococcus, Streptococcus
- Mycoplasma hyopharyngis
- Fusobacterium
- Clostridium
- Prevotella
- Các virus thường được phát hiện gồm astrovirus, picobirnavirus, rotavirus và torovirus, chủ yếu là những tác nhân gây bệnh đường ruột.
- PRRSV và PCV2 không được phát hiện hoặc chỉ được phát hiện với hàm lượng rất thấp trong máu.
- Hàm lượng độc tố nấm mốc trong thức ăn và máu đều thấp và không cho thấy mối liên hệ với PEN.
- Kiểm tra mô bệnh học cho thấy các biến đổi chủ yếu xảy ra ở lớp mô bề mặt.
- Đánh giá hành vi cho thấy heo thường xuyên dùng miệng tác động lên tai của những con khác trong cùng ô chuồng, với tần suất thay đổi theo thời gian. Hành vi này thường xuất hiện trước khi có thể quan sát thấy tổn thương bằng mắt thường. Những con heo trong các ô chuồng có tỷ lệ mắc PEN cao cũng có hành vi dùng miệng tác động lên tai của heo khác thường xuyên hơn. Một số trang trại còn ghi nhận các tổn thương ở đuôi và vùng hông của heo.
Mặc dù phát hiện nhiều tác nhân gây bệnh trong các mẫu cạo từ vùng tổn thương, phần lớn những tác nhân này cũng hiện diện trên tai không bị tổn thương. Điều này cho thấy chúng ít có khả năng đóng vai trò trong giai đoạn đầu hình thành tổn thương. Thay vào đó, kết quả kiểm tra mô bệnh học cho thấy tổn thương cơ học do heo dùng miệng tác động lên tai của nhau, sau đó dẫn đến nhiễm khuẩn thứ phát, là nguyên nhân có khả năng cao nhất giải thích các triệu chứng lâm sàng quan sát được tại trang trại. Tuy nhiên, vai trò của một số loài vi khuẩn cụ thể, đặc biệt là Fusobacterium necrophorum, trong nguyên nhân và cơ chế sinh bệnh của PEN đã được ghi nhận trong các nghiên cứu gần đây.
Bên cạnh đó, cũng không nên bỏ qua những trường hợp tổn thương tai tương đối hiếm gặp ở heo con bị bệnh nặng. Những tổn thương này có thể liên quan đến tình trạng rối loạn tuần hoàn máu hoặc nhiễm trùng da tiềm ẩn và cần được nghiên cứu thêm.
Dựa trên kết quả nghiên cứu, tổng quan tài liệu và những quan sát trong quá trình làm việc thực tế tại trang trại, tôi cho rằng các tổn thương ở chóp tai thường là do heo nhai, cắn tai nhau, ban đầu thường chỉ xuất hiện dưới dạng một lớp vảy nhỏ.
Ngược lại, các tổn thương ở gốc tai thường xảy ra khi heo ăn. Khi heo cúi đầu xuống máng ăn, phần gốc tai sẽ lộ ra, khiến những con heo phía sau dễ dàng cắn vào vị trí này
Hành vi cắn tai này có thể xảy ra khi không gian tại máng ăn bị hạn chế hoặc thức ăn không được cung cấp đều đặn. Có thể tình trạng heo cắn nhau tại máng ăn sẽ tiếp diễn sang giai đoạn đầu nuôi thịt nếu những vấn đề tương tự đã xuất hiện từ giai đoạn sau cai sữa. Không hiếm trường hợp heo sau cai sữa được nhập về các trang trại nuôi thịt tại Ba Lan đã có sẵn tổn thương ở tai, bao gồm cả vết thương mới và vết thương đã lành. Những tổn thương này thường biến mất trong vòng ba tuần. Tuy nhiên, ở một số ô chuồng, tình trạng này có thể kéo dài lâu hơn.
Việc điều trị bằng thuốc kháng khuẩn có thể tạo cảm giác rằng phương pháp này mang lại hiệu quả, trong khi thực tế, tần suất heo dùng miệng tác động lên tai của nhau thường tự giảm sau 2–3 tuần, tạo điều kiện cho các tổn thương khô lại. Tuy nhiên, những trường hợp nghiêm trọng có thể cần điều trị bằng thuốc để ngăn ngừa các biến chứng, chẳng hạn như áp xe phổi do vi khuẩn lây lan.
To reduce this negative behaviour, the environment should be adapted to encourage animals to interact with their surroundings rather than with the body parts of their pen-mates, although this can be challenging under modern intensive farming conditions. Nevertheless, additional research is required to clarify the causes of oral manipulations, to elucidate the role of secondary bacterial skin infections, and to establish effective control and prevention strategies.
However, the results of short-term investigations should be interpreted with caution, as the prevalence of pig with ear lesions is highly variable.
Summary
Behavioral observations indicated that oral manipulations frequently precede the appearance of visible lesions and occur more often in pens where pigs subsequently develop a higher number of ear lesions.
Early lesions at the ear tip typically result from chewing behavior, whereas lesions at the ear base appear to be more closely associated with feeder-related biting
Mild lesions generally do not impair growth performance, and manipulative behaviors often decline spontaneously within a few weeks. Pathogens identified in lesion scrapings were also detected on clinically healthy ears, supporting the view that bacteria act as secondary rather than primary contributors. In contrast, severe cases may require antimicrobial treatment to prevent complications. Overall, the term “ear necrosis” may be misleading, as these lesions are predominantly driven by behavioral factors rather than true necrotic processes.